Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›25/09/2026
SJC MIẾNG 143,50tr ▼0,42 NHẪN 9999 143,00tr ▼0,42 PNJ 143,30tr ▼0,14 DOJI 143,50tr ▼0,42 MI HỒNG 143,20tr ▲0,14 XAU/USD 4.157 ▲0,42
LIVE

Giá vàng Thứ Sáu, 25/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:47
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
SJC — TPHCM 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.840.00013.840k 14.340.00014.340k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.826.00013.826k 14.326.00014.326k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.605.00013.605k 14.225.00014.225k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.577.00013.577k 14.197.00014.197k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.515.00012.515k 13.135.00013.135k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.765.0009.765k 10.755.00010.755k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.761.0008.761k 9.751.0009.751k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.331.0008.331k 9.321.0009.321k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.757.0007.757k 8.747.0008.747k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.399.0007.399k 8.389.0008.389k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.975.0004.975k 5.965.0005.965k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.388.0004.388k 5.378.0005.378k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.785.0003.785k 4.775.0004.775k 990k
DOJI
DOJI
chốt 14:29
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
KIM TT/AVPL 14.150.00014.150k 14.550.00014.550k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.150.00014.150k 14.550.00014.550k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.730.00013.730k 13.930.00013.930k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.680.00013.680k 13.880.00013.880k 200k
NỮ TRANG 9999 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
NỮ TRANG 999 14.050.00014.050k 14.450.00014.450k 400k
NỮ TRANG 99 13.850.00013.850k 14.300.00014.300k 450k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.123.00010.123k 11.123.00011.123k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.729.0007.729k 8.729.0008.729k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.226.0005.226k 6.226.0006.226k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 18:53
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.290.00014.290k 14.440.00014.440k 150k
999 14.290.00014.290k 14.440.00014.440k 150k
985 13.250.00013.250k 13.450.00013.450k 200k
980 13.170.00013.170k 13.370.00013.370k 200k
950 12.780.00012.780k —— —
750 9.650.0009.650k 9.950.0009.950k 300k
680 8.500.0008.500k 8.800.0008.800k 300k
610 8.200.0008.200k 8.500.0008.500k 300k
580 7.600.0007.600k 7.900.0007.900k 300k
410 4.950.0004.950k 5.250.0005.250k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 11:18
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.190.00014.190k 14.590.00014.590k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.190.00014.190k 14.590.00014.590k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.990.00013.990k 14.490.00014.490k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.970.00013.970k 14.470.00014.470k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.150.00014.150k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.150.00014.150k 14.550.00014.550k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.150.00014.150k 14.550.00014.550k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.650.00014.650k 15.050.00015.050k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.415.0001.415k 1.455.0001.455k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.050.00014.050k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.550.00013.550k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.600.00013.600k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.950.00013.950k 14.450.00014.450k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.940.00013.940k 14.440.00014.440k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:24
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.550.00013.550k 13.900.00013.900k 350k
Vàng Ta 999.9 13.550.00013.550k 13.900.00013.900k 350k
Vàng Ta 990 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng 18K 750 9.824.0009.824k 10.374.00010.374k 550k
Vàng Trắng AU750 9.824.0009.824k 10.374.00010.374k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.150.00014.150k 14.500.00014.500k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:53
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.500.00013.500k 13.850.00013.850k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.500.00013.500k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.200.00014.200k 14.500.00014.500k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.200.00014.200k 14.500.00014.500k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.500.00013.500k 13.850.00013.850k 350k
Vàng nữ trang 990 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.030.00010.030k 10.530.00010.530k 500k
Vàng trắng 416.P 4.860.0004.860k 5.400.0005.400k 540k
Vàng trắng 585.P 7.870.0007.870k 8.370.0008.370k 500k
Vàng trắng 610.P 8.140.0008.140k 8.640.0008.640k 500k
Vàng trắng 750.P 10.030.00010.030k 10.530.00010.530k 500k
Vàng đỏ 14K 7.870.0007.870k 8.370.0008.370k 500k
Vàng đỏ 600 7.870.0007.870k 8.370.0008.370k 500k
Vàng đỏ 610 8.140.0008.140k 8.640.0008.640k 500k
Vàng đỏ 750 10.030.00010.030k 10.530.00010.530k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích