Giá vàng Thứ Bảy, 26/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.840.00013.840k | 14.340.00014.340k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.826.00013.826k | 14.326.00014.326k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.605.00013.605k | 14.225.00014.225k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.577.00013.577k | 14.197.00014.197k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.515.00012.515k | 13.135.00013.135k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.765.0009.765k | 10.755.00010.755k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.761.0008.761k | 9.751.0009.751k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.331.0008.331k | 9.321.0009.321k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.757.0007.757k | 8.747.0008.747k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.399.0007.399k | 8.389.0008.389k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.975.0004.975k | 5.965.0005.965k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.388.0004.388k | 5.378.0005.378k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.785.0003.785k | 4.775.0004.775k | 990k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.290.00014.290k | 14.440.00014.440k | 150k |
| 999 | 14.290.00014.290k | 14.440.00014.440k | 150k |
| 985 | 13.250.00013.250k | 13.450.00013.450k | 200k |
| 980 | 13.170.00013.170k | 13.370.00013.370k | 200k |
| 950 | 12.780.00012.780k | —— | — |
| 750 | 9.650.0009.650k | 9.950.0009.950k | 300k |
| 680 | 8.500.0008.500k | 8.800.0008.800k | 300k |
| 610 | 8.200.0008.200k | 8.500.0008.500k | 300k |
| 580 | 7.600.0007.600k | 7.900.0007.900k | 300k |
| 410 | 4.950.0004.950k | 5.250.0005.250k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.140.00014.140k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.140.00014.140k | 14.540.00014.540k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.140.00014.140k | 14.540.00014.540k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.640.00014.640k | 15.040.00015.040k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.414.0001.414k | 1.454.0001.454k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.040.00014.040k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.550.00013.550k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.600.00013.600k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.940.00013.940k | 14.440.00014.440k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.930.00013.930k | 14.430.00014.430k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.500.00013.500k | 13.850.00013.850k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.500.00013.500k | 13.850.00013.850k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.786.0009.786k | 10.336.00010.336k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.786.0009.786k | 10.336.00010.336k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.100.00014.100k | 14.450.00014.450k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.430.00013.430k | 13.780.00013.780k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.430.00013.430k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.200.00014.200k | 14.500.00014.500k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.200.00014.200k | 14.500.00014.500k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.430.00013.430k | 13.780.00013.780k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.230.00013.230k | 13.630.00013.630k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.980.0009.980k | 10.480.00010.480k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.840.0004.840k | 5.370.0005.370k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.830.0007.830k | 8.330.0008.330k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.100.0008.100k | 8.600.0008.600k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.980.0009.980k | 10.480.00010.480k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.830.0007.830k | 8.330.0008.330k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.830.0007.830k | 8.330.0008.330k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.100.0008.100k | 8.600.0008.600k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.980.0009.980k | 10.480.00010.480k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.