Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›26/09/2026
SJC MIẾNG 144,40tr ▼0,35 NHẪN 9999 143,90tr ▼0,35 PNJ 144,40tr ▲0,00 DOJI 144,40tr ▲0,00 MI HỒNG 144,40tr ▲0,00 XAU/USD 4.285 ▼0,31
LIVE

Giá vàng Thứ Bảy, 26/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:39
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
SJC — TPHCM 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.840.00013.840k 14.340.00014.340k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.826.00013.826k 14.326.00014.326k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.605.00013.605k 14.225.00014.225k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.577.00013.577k 14.197.00014.197k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.515.00012.515k 13.135.00013.135k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.765.0009.765k 10.755.00010.755k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.761.0008.761k 9.751.0009.751k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.331.0008.331k 9.321.0009.321k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.757.0007.757k 8.747.0008.747k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.399.0007.399k 8.389.0008.389k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.975.0004.975k 5.965.0005.965k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.388.0004.388k 5.378.0005.378k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.785.0003.785k 4.775.0004.775k 990k
MH
Mi Hồng
chốt 06:56
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.290.00014.290k 14.440.00014.440k 150k
999 14.290.00014.290k 14.440.00014.440k 150k
985 13.250.00013.250k 13.450.00013.450k 200k
980 13.170.00013.170k 13.370.00013.370k 200k
950 12.780.00012.780k —— —
750 9.650.0009.650k 9.950.0009.950k 300k
680 8.500.0008.500k 8.800.0008.800k 300k
610 8.200.0008.200k 8.500.0008.500k 300k
580 7.600.0007.600k 7.900.0007.900k 300k
410 4.950.0004.950k 5.250.0005.250k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.140.00014.140k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.140.00014.140k 14.540.00014.540k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.140.00014.140k 14.540.00014.540k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.640.00014.640k 15.040.00015.040k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.414.0001.414k 1.454.0001.454k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.040.00014.040k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.550.00013.550k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.600.00013.600k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.940.00013.940k 14.440.00014.440k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.930.00013.930k 14.430.00014.430k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 10:15
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.500.00013.500k 13.850.00013.850k 350k
Vàng Ta 999.9 13.500.00013.500k 13.850.00013.850k 350k
Vàng Ta 990 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
Vàng 18K 750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k
Vàng Trắng AU750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.100.00014.100k 14.450.00014.450k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 10:13
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.430.00013.430k 13.780.00013.780k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.430.00013.430k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.200.00014.200k 14.500.00014.500k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.200.00014.200k 14.500.00014.500k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.430.00013.430k 13.780.00013.780k 350k
Vàng nữ trang 990 13.230.00013.230k 13.630.00013.630k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.980.0009.980k 10.480.00010.480k 500k
Vàng trắng 416.P 4.840.0004.840k 5.370.0005.370k 530k
Vàng trắng 585.P 7.830.0007.830k 8.330.0008.330k 500k
Vàng trắng 610.P 8.100.0008.100k 8.600.0008.600k 500k
Vàng trắng 750.P 9.980.0009.980k 10.480.00010.480k 500k
Vàng đỏ 14K 7.830.0007.830k 8.330.0008.330k 500k
Vàng đỏ 600 7.830.0007.830k 8.330.0008.330k 500k
Vàng đỏ 610 8.100.0008.100k 8.600.0008.600k 500k
Vàng đỏ 750 9.980.0009.980k 10.480.00010.480k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích