Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›27/09/2026
SJC MIẾNG 143,50tr ▼0,42 NHẪN 9999 143,00tr ▼0,42 PNJ 143,30tr ▼0,14 DOJI 143,50tr ▼0,42 MI HỒNG 143,20tr ▲0,14 XAU/USD 4.157 ▲0,42
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 27/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 07:01
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.290.00014.290k 14.440.00014.440k 150k
999 14.290.00014.290k 14.440.00014.440k 150k
985 13.250.00013.250k 13.450.00013.450k 200k
980 13.170.00013.170k 13.370.00013.370k 200k
950 12.780.00012.780k —— —
750 9.650.0009.650k 9.950.0009.950k 300k
680 8.500.0008.500k 8.800.0008.800k 300k
610 8.200.0008.200k 8.500.0008.500k 300k
580 7.600.0007.600k 7.900.0007.900k 300k
410 4.950.0004.950k 5.250.0005.250k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.120.00014.120k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.620.00014.620k 15.020.00015.020k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.412.0001.412k 1.452.0001.452k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.020.00014.020k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.450.00013.450k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.500.00013.500k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.920.00013.920k 14.420.00014.420k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.910.00013.910k 14.410.00014.410k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.500.00013.500k 13.850.00013.850k 350k
Vàng Ta 999.9 13.500.00013.500k 13.850.00013.850k 350k
Vàng Ta 990 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
Vàng 18K 750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k
Vàng Trắng AU750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.100.00014.100k 14.450.00014.450k 350k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích