Giá vàng Chủ Nhật, 27/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.290.00014.290k | 14.440.00014.440k | 150k |
| 999 | 14.290.00014.290k | 14.440.00014.440k | 150k |
| 985 | 13.250.00013.250k | 13.450.00013.450k | 200k |
| 980 | 13.170.00013.170k | 13.370.00013.370k | 200k |
| 950 | 12.780.00012.780k | —— | — |
| 750 | 9.650.0009.650k | 9.950.0009.950k | 300k |
| 680 | 8.500.0008.500k | 8.800.0008.800k | 300k |
| 610 | 8.200.0008.200k | 8.500.0008.500k | 300k |
| 580 | 7.600.0007.600k | 7.900.0007.900k | 300k |
| 410 | 4.950.0004.950k | 5.250.0005.250k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.120.00014.120k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.620.00014.620k | 15.020.00015.020k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.412.0001.412k | 1.452.0001.452k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.020.00014.020k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.450.00013.450k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.500.00013.500k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.920.00013.920k | 14.420.00014.420k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.910.00013.910k | 14.410.00014.410k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.500.00013.500k | 13.850.00013.850k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.500.00013.500k | 13.850.00013.850k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.786.0009.786k | 10.336.00010.336k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.786.0009.786k | 10.336.00010.336k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.100.00014.100k | 14.450.00014.450k | 350k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.