Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›28/09/2026
SJC MIẾNG 142,40tr ▼0,70 NHẪN 9999 141,90tr ▼0,70 PNJ 142,40tr ▲0,00 DOJI 142,40tr ▲0,00 MI HỒNG 141,80tr ▼0,42 XAU/USD 4.122 ▼0,66
LIVE

Giá vàng Thứ Hai, 28/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 28 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.240.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 13.940.00013.940k 14.242.00014.242k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.940.00013.940k 14.243.00014.243k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.890.00013.890k 14.190.00014.190k 300k
Nữ trang 99,99% 13.640.00013.640k 14.090.00014.090k 450k
Nữ trang 99% 13.250.49513.250k 13.950.49513.950k 700k
Nữ trang 75% 9.603.5569.604k 10.583.55610.584k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:20
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
SJC — TPHCM 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.680.00013.680k 14.180.00014.180k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.666.00013.666k 14.166.00014.166k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.447.00013.447k 14.067.00014.067k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.418.00013.418k 14.038.00014.038k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.369.00012.369k 12.989.00012.989k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.645.0009.645k 10.635.00010.635k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.652.0008.652k 9.642.0009.642k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.227.0008.227k 9.217.0009.217k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.660.0007.660k 8.650.0008.650k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.305.0007.305k 8.295.0008.295k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.909.0004.909k 5.899.0005.899k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.328.0004.328k 5.318.0005.318k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.732.0003.732k 4.722.0004.722k 990k
DOJI
DOJI
chốt 16:39
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
KIM TT/AVPL 13.950.00013.950k 14.350.00014.350k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.950.00013.950k 14.350.00014.350k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.500.00013.500k 13.700.00013.700k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.450.00013.450k 13.650.00013.650k 200k
NỮ TRANG 9999 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
NỮ TRANG 999 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
NỮ TRANG 99 13.570.00013.570k 14.000.00014.000k 430k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.953.0009.953k 10.953.00010.953k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.599.0007.599k 8.599.0008.599k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.138.0005.138k 6.138.0006.138k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 16:24
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.090.00014.090k 14.240.00014.240k 150k
999 14.090.00014.090k 14.240.00014.240k 150k
985 13.000.00013.000k 13.200.00013.200k 200k
980 12.920.00012.920k 13.120.00013.120k 200k
950 12.530.00012.530k —— —
750 9.400.0009.400k 9.700.0009.700k 300k
680 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k
610 7.950.0007.950k 8.250.0008.250k 300k
580 7.350.0007.350k 7.650.0007.650k 300k
410 4.700.0004.700k 5.000.0005.000k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:59
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.950.00013.950k 14.350.00014.350k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.950.00013.950k 14.350.00014.350k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.730.00013.730k 14.230.00014.230k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.950.00013.950k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.950.00013.950k 14.350.00014.350k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.950.00013.950k 14.350.00014.350k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.450.00014.450k 14.850.00014.850k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.395.0001.395k 1.435.0001.435k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.850.00013.850k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.250.00013.250k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.300.00013.300k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.740.00013.740k 14.240.00014.240k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:59
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.200.00013.200k 13.550.00013.550k 350k
Vàng Ta 999.9 13.200.00013.200k 13.550.00013.550k 350k
Vàng Ta 990 12.950.00012.950k 13.350.00013.350k 400k
Vàng 18K 750 9.581.0009.581k 10.131.00010.131k 550k
Vàng Trắng AU750 9.581.0009.581k 10.131.00010.131k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:50
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.200.00013.200k 13.550.00013.550k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.200.00013.200k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.950.00013.950k 14.300.00014.300k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.950.00013.950k 14.300.00014.300k 350k
Vàng nữ trang 24K 13.200.00013.200k 13.550.00013.550k 350k
Vàng nữ trang 990 13.000.00013.000k 13.400.00013.400k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.800.0009.800k 10.300.00010.300k 500k
Vàng trắng 416.P 4.750.0004.750k 5.280.0005.280k 530k
Vàng trắng 585.P 7.680.0007.680k 8.180.0008.180k 500k
Vàng trắng 610.P 7.950.0007.950k 8.450.0008.450k 500k
Vàng trắng 750.P 9.800.0009.800k 10.300.00010.300k 500k
Vàng đỏ 14K 7.680.0007.680k 8.180.0008.180k 500k
Vàng đỏ 600 7.680.0007.680k 8.180.0008.180k 500k
Vàng đỏ 610 7.950.0007.950k 8.450.0008.450k 500k
Vàng đỏ 750 9.800.0009.800k 10.300.00010.300k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 14:02
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.930.00013.930k 14.230.00014.230k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.400.00013.400k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.450.00013.450k —— —
Vàng miếng SJC 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
Vàng trang sức 98 13.426.00013.426k 13.916.00013.916k 490k
Vàng trang sức 99 13.563.00013.563k 14.058.00014.058k 495k
Vàng trang sức 999 13.690.00013.690k 14.190.00014.190k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.700.00013.700k 14.200.00014.200k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích