Giá vàng Thứ Hai, 28/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 28 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.240.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.940.00013.940k | 14.240.00014.240k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.940.00013.940k | 14.242.00014.242k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.940.00013.940k | 14.243.00014.243k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.890.00013.890k | 14.190.00014.190k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.640.00013.640k | 14.090.00014.090k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.250.49513.250k | 13.950.49513.950k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.603.5569.604k | 10.583.55610.584k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.940.00013.940k | 14.240.00014.240k | 300k |
| SJC — TPHCM | 13.940.00013.940k | 14.240.00014.240k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.940.00013.940k | 14.240.00014.240k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.940.00013.940k | 14.240.00014.240k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.940.00013.940k | 14.240.00014.240k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.680.00013.680k | 14.180.00014.180k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.666.00013.666k | 14.166.00014.166k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.447.00013.447k | 14.067.00014.067k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.418.00013.418k | 14.038.00014.038k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.369.00012.369k | 12.989.00012.989k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.645.0009.645k | 10.635.00010.635k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.652.0008.652k | 9.642.0009.642k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.227.0008.227k | 9.217.0009.217k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.660.0007.660k | 8.650.0008.650k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.305.0007.305k | 8.295.0008.295k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.909.0004.909k | 5.899.0005.899k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.328.0004.328k | 5.318.0005.318k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.732.0003.732k | 4.722.0004.722k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.940.00013.940k | 14.240.00014.240k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.500.00013.500k | 13.700.00013.700k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.450.00013.450k | 13.650.00013.650k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.570.00013.570k | 14.000.00014.000k | 430k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.953.0009.953k | 10.953.00010.953k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.599.0007.599k | 8.599.0008.599k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.138.0005.138k | 6.138.0006.138k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.090.00014.090k | 14.240.00014.240k | 150k |
| 999 | 14.090.00014.090k | 14.240.00014.240k | 150k |
| 985 | 13.000.00013.000k | 13.200.00013.200k | 200k |
| 980 | 12.920.00012.920k | 13.120.00013.120k | 200k |
| 950 | 12.530.00012.530k | —— | — |
| 750 | 9.400.0009.400k | 9.700.0009.700k | 300k |
| 680 | 8.250.0008.250k | 8.550.0008.550k | 300k |
| 610 | 7.950.0007.950k | 8.250.0008.250k | 300k |
| 580 | 7.350.0007.350k | 7.650.0007.650k | 300k |
| 410 | 4.700.0004.700k | 5.000.0005.000k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.940.00013.940k | 14.240.00014.240k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.730.00013.730k | 14.230.00014.230k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.950.00013.950k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.940.00013.940k | 14.240.00014.240k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.450.00014.450k | 14.850.00014.850k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.395.0001.395k | 1.435.0001.435k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.850.00013.850k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.250.00013.250k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.300.00013.300k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.740.00013.740k | 14.240.00014.240k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.200.00013.200k | 13.550.00013.550k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.200.00013.200k | 13.550.00013.550k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 12.950.00012.950k | 13.350.00013.350k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.581.0009.581k | 10.131.00010.131k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.581.0009.581k | 10.131.00010.131k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.900.00013.900k | 14.250.00014.250k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.200.00013.200k | 13.550.00013.550k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.200.00013.200k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.950.00013.950k | 14.300.00014.300k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.950.00013.950k | 14.300.00014.300k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.200.00013.200k | 13.550.00013.550k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.000.00013.000k | 13.400.00013.400k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.800.0009.800k | 10.300.00010.300k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.750.0004.750k | 5.280.0005.280k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.950.0007.950k | 8.450.0008.450k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.800.0009.800k | 10.300.00010.300k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.950.0007.950k | 8.450.0008.450k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.800.0009.800k | 10.300.00010.300k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.940.00013.940k | 14.240.00014.240k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.940.00013.940k | 14.240.00014.240k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.930.00013.930k | 14.230.00014.230k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.400.00013.400k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.450.00013.450k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 13.940.00013.940k | 14.240.00014.240k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.426.00013.426k | 13.916.00013.916k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.563.00013.563k | 14.058.00014.058k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.690.00013.690k | 14.190.00014.190k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.