Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›29/09/2026
SJC MIẾNG 142,40tr ▼0,70 NHẪN 9999 141,90tr ▼0,70 PNJ 142,40tr ▲0,00 DOJI 142,40tr ▲0,00 MI HỒNG 141,80tr ▼0,42 XAU/USD 4.116 ▼0,82
LIVE
Ngày sau ›

Giá vàng Thứ Ba, 29/09/2026

ĐANG CẬP NHẬT

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g).

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 07:56
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
SJC — TPHCM 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.680.00013.680k 14.180.00014.180k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.666.00013.666k 14.166.00014.166k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.447.00013.447k 14.067.00014.067k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.418.00013.418k 14.038.00014.038k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.369.00012.369k 12.989.00012.989k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.645.0009.645k 10.635.00010.635k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.652.0008.652k 9.642.0009.642k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.227.0008.227k 9.217.0009.217k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.660.0007.660k 8.650.0008.650k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.305.0007.305k 8.295.0008.295k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.909.0004.909k 5.899.0005.899k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.328.0004.328k 5.318.0005.318k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.732.0003.732k 4.722.0004.722k 990k
MH
Mi Hồng
chốt 07:14
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.030.00014.030k 14.180.00014.180k 150k
999 14.030.00014.030k 14.180.00014.180k 150k
985 12.950.00012.950k 13.150.00013.150k 200k
980 12.870.00012.870k 13.070.00013.070k 200k
950 12.490.00012.490k —— —
750 9.400.0009.400k 9.700.0009.700k 300k
680 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k
610 7.950.0007.950k 8.250.0008.250k 300k
580 7.350.0007.350k 7.650.0007.650k 300k
410 4.700.0004.700k 5.000.0005.000k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:22
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.150.00013.150k 13.500.00013.500k 350k
Vàng Ta 999.9 13.150.00013.150k 13.500.00013.500k 350k
Vàng Ta 990 12.900.00012.900k 13.300.00013.300k 400k
Vàng 18K 750 9.558.0009.558k 10.108.00010.108k 550k
Vàng Trắng AU750 9.558.0009.558k 10.108.00010.108k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.800.00013.800k 14.150.00014.150k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 08:15
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.140.00013.140k 13.490.00013.490k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.140.00013.140k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.880.00013.880k 14.250.00014.250k 370k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.880.00013.880k 14.250.00014.250k 370k
Vàng nữ trang 24K 13.140.00013.140k 13.490.00013.490k 350k
Vàng nữ trang 990 12.940.00012.940k 13.340.00013.340k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.750.0009.750k 10.250.00010.250k 500k
Vàng trắng 416.P 4.730.0004.730k 5.260.0005.260k 530k
Vàng trắng 585.P 7.650.0007.650k 8.150.0008.150k 500k
Vàng trắng 610.P 7.910.0007.910k 8.410.0008.410k 500k
Vàng trắng 750.P 9.750.0009.750k 10.250.00010.250k 500k
Vàng đỏ 14K 7.650.0007.650k 8.150.0008.150k 500k
Vàng đỏ 600 7.650.0007.650k 8.150.0008.150k 500k
Vàng đỏ 610 7.910.0007.910k 8.410.0008.410k 500k
Vàng đỏ 750 9.750.0009.750k 10.250.00010.250k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích