Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›29/09/2026
SJC MIẾNG 143,50tr ▼0,42 NHẪN 9999 143,00tr ▼0,42 PNJ 143,30tr ▼0,14 DOJI 143,50tr ▼0,42 MI HỒNG 143,20tr ▲0,14 XAU/USD 4.157 ▲0,42
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 29/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 29 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.250.000đ/chỉ, tăng 10.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 13.950.00013.950k 14.252.00014.252k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.950.00013.950k 14.253.00014.253k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
Nữ trang 99,99% 13.650.00013.650k 14.100.00014.100k 450k
Nữ trang 99% 13.260.39613.260k 13.960.39613.960k 700k
Nữ trang 75% 9.611.0579.611k 10.591.05710.591k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:33
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
SJC — TPHCM 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.636.00013.636k 14.136.00014.136k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.417.00013.417k 14.037.00014.037k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.389.00013.389k 14.009.00014.009k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.341.00012.341k 12.961.00012.961k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.623.0009.623k 10.613.00010.613k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.632.0008.632k 9.622.0009.622k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.208.0008.208k 9.198.0009.198k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.642.0007.642k 8.632.0008.632k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.288.0007.288k 8.278.0008.278k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.896.0004.896k 5.886.0005.886k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.316.0004.316k 5.306.0005.306k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.722.0003.722k 4.712.0004.712k 990k
DOJI
DOJI
chốt 16:21
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
KIM TT/AVPL 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.450.00013.450k 13.650.00013.650k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.400.00013.400k 13.600.00013.600k 200k
NỮ TRANG 9999 13.850.00013.850k 14.150.00014.150k 300k
NỮ TRANG 999 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
NỮ TRANG 99 13.620.00013.620k 13.950.00013.950k 330k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.916.0009.916k 10.916.00010.916k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.571.0007.571k 8.571.0008.571k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.119.0005.119k 6.119.0006.119k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 18:15
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.100.00014.100k 14.250.00014.250k 150k
999 14.100.00014.100k 14.250.00014.250k 150k
985 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
980 13.020.00013.020k 13.220.00013.220k 200k
950 12.640.00012.640k —— —
750 9.600.0009.600k 9.900.0009.900k 300k
680 8.450.0008.450k 8.750.0008.750k 300k
610 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
580 7.550.0007.550k 7.850.0007.850k 300k
410 4.900.0004.900k 5.200.0005.200k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:00
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.630.00013.630k 14.130.00014.130k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.850.00013.850k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.385.0001.385k 1.425.0001.425k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.750.00013.750k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.330.00013.330k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.380.00013.380k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.640.00013.640k 14.140.00014.140k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:15
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng Ta 999.9 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng Ta 990 13.150.00013.150k 13.550.00013.550k 400k
Vàng 18K 750 9.634.0009.634k 10.184.00010.184k 550k
Vàng Trắng AU750 9.634.0009.634k 10.184.00010.184k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.950.00013.950k 14.300.00014.300k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:46
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.200.00013.200k 13.550.00013.550k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.200.00013.200k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.950.00013.950k 14.320.00014.320k 370k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.950.00013.950k 14.320.00014.320k 370k
Vàng nữ trang 24K 13.200.00013.200k 13.550.00013.550k 350k
Vàng nữ trang 990 13.000.00013.000k 13.400.00013.400k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.800.0009.800k 10.300.00010.300k 500k
Vàng trắng 416.P 4.750.0004.750k 5.280.0005.280k 530k
Vàng trắng 585.P 7.680.0007.680k 8.180.0008.180k 500k
Vàng trắng 610.P 7.950.0007.950k 8.450.0008.450k 500k
Vàng trắng 750.P 9.800.0009.800k 10.300.00010.300k 500k
Vàng đỏ 14K 7.680.0007.680k 8.180.0008.180k 500k
Vàng đỏ 600 7.680.0007.680k 8.180.0008.180k 500k
Vàng đỏ 610 7.950.0007.950k 8.450.0008.450k 500k
Vàng đỏ 750 9.800.0009.800k 10.300.00010.300k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 14:07
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.940.00013.940k 14.240.00014.240k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.350.00013.350k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.400.00013.400k —— —
Vàng miếng SJC 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
Vàng trang sức 98 13.377.00013.377k 13.867.00013.867k 490k
Vàng trang sức 99 13.513.50013.514k 14.008.50014.009k 495k
Vàng trang sức 999 13.640.00013.640k 14.140.00014.140k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích