Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›30/09/2026
SJC MIẾNG 144,10tr ▲0,42 NHẪN 9999 143,60tr ▲0,42 PNJ 144,10tr ▲0,00 DOJI 144,10tr ▲0,00 MI HỒNG 144,00tr ▲0,35 XAU/USD 4.208 ▲1,33
LIVE

Giá vàng Thứ Tư, 30/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 30 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.410.000đ/chỉ, tăng 160.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 15:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.110.00014.110k 14.412.00014.412k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.110.00014.110k 14.413.00014.413k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.060.00014.060k 14.360.00014.360k 300k
Nữ trang 99,99% 13.810.00013.810k 14.260.00014.260k 450k
Nữ trang 99% 13.418.81113.419k 14.118.81114.119k 700k
Nữ trang 75% 9.731.0699.731k 10.711.06910.711k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:34
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
SJC — TPHCM 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.810.00013.810k 14.310.00014.310k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.796.00013.796k 14.296.00014.296k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.576.00013.576k 14.196.00014.196k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.547.00013.547k 14.167.00014.167k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.488.00012.488k 13.108.00013.108k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.743.0009.743k 10.733.00010.733k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.741.0008.741k 9.731.0009.731k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.312.0008.312k 9.302.0009.302k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.739.0007.739k 8.729.0008.729k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.381.0007.381k 8.371.0008.371k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.963.0004.963k 5.953.0005.953k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.376.0004.376k 5.366.0005.366k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.775.0003.775k 4.765.0004.765k 990k
DOJI
DOJI
chốt 16:40
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
KIM TT/AVPL 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.600.00013.600k 13.800.00013.800k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.550.00013.550k 13.750.00013.750k 200k
NỮ TRANG 9999 14.000.00014.000k 14.300.00014.300k 300k
NỮ TRANG 999 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
NỮ TRANG 99 13.770.00013.770k 14.100.00014.100k 330k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.027.00010.027k 11.027.00011.027k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.656.0007.656k 8.656.0008.656k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.176.0005.176k 6.176.0006.176k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 14:28
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.250.00014.250k 14.400.00014.400k 150k
999 14.250.00014.250k 14.400.00014.400k 150k
985 13.150.00013.150k 13.350.00013.350k 200k
980 13.070.00013.070k 13.270.00013.270k 200k
950 12.680.00012.680k —— —
750 9.600.0009.600k 9.900.0009.900k 300k
680 8.450.0008.450k 8.750.0008.750k 300k
610 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
580 7.550.0007.550k 7.850.0007.850k 300k
410 4.900.0004.900k 5.200.0005.200k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.020.00014.020k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.020.00014.020k 14.420.00014.420k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.020.00014.020k 14.420.00014.420k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.520.00014.520k 14.920.00014.920k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.402.0001.402k 1.442.0001.442k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.920.00013.920k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.355.00013.355k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.405.00013.405k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.820.00013.820k 14.320.00014.320k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.810.00013.810k 14.310.00014.310k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:41
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.450.00013.450k 13.800.00013.800k 350k
Vàng Ta 999.9 13.450.00013.450k 13.800.00013.800k 350k
Vàng Ta 990 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
Vàng 18K 750 9.596.0009.596k 10.146.00010.146k 550k
Vàng Trắng AU750 9.596.0009.596k 10.146.00010.146k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.000.00014.000k 14.350.00014.350k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:38
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.280.00013.280k 13.630.00013.630k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.280.00013.280k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.050.00014.050k 14.370.00014.370k 320k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.050.00014.050k 14.370.00014.370k 320k
Vàng nữ trang 24K 13.280.00013.280k 13.630.00013.630k 350k
Vàng nữ trang 990 13.080.00013.080k 13.480.00013.480k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.860.0009.860k 10.360.00010.360k 500k
Vàng trắng 416.P 4.780.0004.780k 5.310.0005.310k 530k
Vàng trắng 585.P 7.730.0007.730k 8.230.0008.230k 500k
Vàng trắng 610.P 8.000.0008.000k 8.500.0008.500k 500k
Vàng trắng 750.P 9.860.0009.860k 10.360.00010.360k 500k
Vàng đỏ 14K 7.730.0007.730k 8.230.0008.230k 500k
Vàng đỏ 600 7.730.0007.730k 8.230.0008.230k 500k
Vàng đỏ 610 8.000.0008.000k 8.500.0008.500k 500k
Vàng đỏ 750 9.860.0009.860k 10.360.00010.360k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 14:56
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.070.00014.070k 14.370.00014.370k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.450.00013.450k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.500.00013.500k —— —
Vàng miếng SJC 14.080.00014.080k 14.410.00014.410k 330k
Vàng trang sức 98 13.504.40013.504k 13.994.40013.994k 490k
Vàng trang sức 99 13.642.20013.642k 14.137.20014.137k 495k
Vàng trang sức 999 13.770.00013.770k 14.270.00014.270k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.780.00013.780k 14.280.00014.280k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích