Giá vàng Thứ Tư, 30/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 30 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.410.000đ/chỉ, tăng 160.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.110.00014.110k | 14.410.00014.410k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.110.00014.110k | 14.412.00014.412k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.110.00014.110k | 14.413.00014.413k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.060.00014.060k | 14.360.00014.360k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.810.00013.810k | 14.260.00014.260k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.418.81113.419k | 14.118.81114.119k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.731.0699.731k | 10.711.06910.711k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.110.00014.110k | 14.410.00014.410k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.110.00014.110k | 14.410.00014.410k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.110.00014.110k | 14.410.00014.410k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.110.00014.110k | 14.410.00014.410k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.110.00014.110k | 14.410.00014.410k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.810.00013.810k | 14.310.00014.310k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.796.00013.796k | 14.296.00014.296k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.576.00013.576k | 14.196.00014.196k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.547.00013.547k | 14.167.00014.167k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.488.00012.488k | 13.108.00013.108k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.743.0009.743k | 10.733.00010.733k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.741.0008.741k | 9.731.0009.731k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.312.0008.312k | 9.302.0009.302k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.739.0007.739k | 8.729.0008.729k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.381.0007.381k | 8.371.0008.371k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.963.0004.963k | 5.953.0005.953k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.376.0004.376k | 5.366.0005.366k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.775.0003.775k | 4.765.0004.765k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.110.00014.110k | 14.410.00014.410k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.600.00013.600k | 13.800.00013.800k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.550.00013.550k | 13.750.00013.750k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.000.00014.000k | 14.300.00014.300k | 300k |
| NỮ TRANG 999 | 13.950.00013.950k | 14.250.00014.250k | 300k |
| NỮ TRANG 99 | 13.770.00013.770k | 14.100.00014.100k | 330k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.027.00010.027k | 11.027.00011.027k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.656.0007.656k | 8.656.0008.656k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.176.0005.176k | 6.176.0006.176k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.250.00014.250k | 14.400.00014.400k | 150k |
| 999 | 14.250.00014.250k | 14.400.00014.400k | 150k |
| 985 | 13.150.00013.150k | 13.350.00013.350k | 200k |
| 980 | 13.070.00013.070k | 13.270.00013.270k | 200k |
| 950 | 12.680.00012.680k | —— | — |
| 750 | 9.600.0009.600k | 9.900.0009.900k | 300k |
| 680 | 8.450.0008.450k | 8.750.0008.750k | 300k |
| 610 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 580 | 7.550.0007.550k | 7.850.0007.850k | 300k |
| 410 | 4.900.0004.900k | 5.200.0005.200k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.020.00014.020k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.110.00014.110k | 14.410.00014.410k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.020.00014.020k | 14.420.00014.420k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.020.00014.020k | 14.420.00014.420k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.520.00014.520k | 14.920.00014.920k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.402.0001.402k | 1.442.0001.442k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.920.00013.920k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.355.00013.355k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.405.00013.405k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.820.00013.820k | 14.320.00014.320k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.810.00013.810k | 14.310.00014.310k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.450.00013.450k | 13.800.00013.800k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.450.00013.450k | 13.800.00013.800k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.200.00013.200k | 13.600.00013.600k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.596.0009.596k | 10.146.00010.146k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.596.0009.596k | 10.146.00010.146k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.000.00014.000k | 14.350.00014.350k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.280.00013.280k | 13.630.00013.630k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.280.00013.280k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.050.00014.050k | 14.370.00014.370k | 320k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.050.00014.050k | 14.370.00014.370k | 320k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.280.00013.280k | 13.630.00013.630k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.080.00013.080k | 13.480.00013.480k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.860.0009.860k | 10.360.00010.360k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.780.0004.780k | 5.310.0005.310k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.730.0007.730k | 8.230.0008.230k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.000.0008.000k | 8.500.0008.500k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.860.0009.860k | 10.360.00010.360k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.730.0007.730k | 8.230.0008.230k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.730.0007.730k | 8.230.0008.230k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.000.0008.000k | 8.500.0008.500k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.860.0009.860k | 10.360.00010.360k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.070.00014.070k | 14.370.00014.370k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.450.00013.450k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.500.00013.500k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 14.080.00014.080k | 14.410.00014.410k | 330k |
| Vàng trang sức 98 | 13.504.40013.504k | 13.994.40013.994k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.642.20013.642k | 14.137.20014.137k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.770.00013.770k | 14.270.00014.270k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.780.00013.780k | 14.280.00014.280k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.