‹ Ngày trước
Ngày sau ›
Giá vàng Thứ Năm, 01/10/2026
ĐANG CẬP NHẬTGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g).
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.230.00014.230k | 14.380.00014.380k | 150k |
| 999 | 14.230.00014.230k | 14.380.00014.380k | 150k |
| 985 | 13.120.00013.120k | 13.320.00013.320k | 200k |
| 980 | 13.040.00013.040k | 13.240.00013.240k | 200k |
| 950 | 12.650.00012.650k | —— | — |
| 750 | 9.600.0009.600k | 9.900.0009.900k | 300k |
| 680 | 8.450.0008.450k | 8.750.0008.750k | 300k |
| 610 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 580 | 7.550.0007.550k | 7.850.0007.850k | 300k |
| 410 | 4.900.0004.900k | 5.200.0005.200k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.450.00013.450k | 13.800.00013.800k | 350k |
| Vàng 990 | 13.200.00013.200k | 13.600.00013.600k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.596.0009.596k | 10.146.00010.146k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.596.0009.596k | 10.146.00010.146k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.000.00014.000k | 14.350.00014.350k | 350k |
| Vàng 24K | 13.450.00013.450k | 13.800.00013.800k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.200.00013.200k | 13.550.00013.550k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.200.00013.200k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.050.00014.050k | 14.370.00014.370k | 320k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.050.00014.050k | 14.370.00014.370k | 320k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.200.00013.200k | 13.550.00013.550k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.000.00013.000k | 13.400.00013.400k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.800.0009.800k | 10.300.00010.300k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.750.0004.750k | 5.280.0005.280k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.950.0007.950k | 8.450.0008.450k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.800.0009.800k | 10.300.00010.300k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.950.0007.950k | 8.450.0008.450k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.800.0009.800k | 10.300.00010.300k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.