Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›01/10/2026
SJC MIẾNG 143,50tr ▼0,42 NHẪN 9999 143,00tr ▼0,42 PNJ 143,30tr ▼0,14 DOJI 143,50tr ▼0,42 MI HỒNG 143,20tr ▲0,14 XAU/USD 4.157 ▲0,42
LIVE

Giá vàng Thứ Năm, 01/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 1 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.430.000đ/chỉ, tăng 20.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.130.00014.130k 14.432.00014.432k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.130.00014.130k 14.433.00014.433k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Nữ trang 99,99% 13.830.00013.830k 14.280.00014.280k 450k
Nữ trang 99% 13.438.61313.439k 14.138.61314.139k 700k
Nữ trang 75% 9.746.0719.746k 10.726.07110.726k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:02
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
SJC — TPHCM 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.780.00013.780k 14.280.00014.280k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.766.00013.766k 14.266.00014.266k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.546.00013.546k 14.166.00014.166k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.517.00013.517k 14.137.00014.137k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.460.00012.460k 13.080.00013.080k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.720.0009.720k 10.710.00010.710k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.720.0008.720k 9.710.0009.710k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.292.0008.292k 9.282.0009.282k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.721.0007.721k 8.711.0008.711k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.364.0007.364k 8.354.0008.354k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.950.0004.950k 5.940.0005.940k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.365.0004.365k 5.355.0005.355k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.765.0003.765k 4.755.0004.755k 990k
DOJI
DOJI
chốt 15:36
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
KIM TT/AVPL 13.980.00013.980k 14.380.00014.380k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.980.00013.980k 14.380.00014.380k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.500.00013.500k 13.700.00013.700k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.450.00013.450k 13.650.00013.650k 200k
NỮ TRANG 9999 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
NỮ TRANG 999 13.850.00013.850k 14.150.00014.150k 300k
NỮ TRANG 99 13.670.00013.670k 14.000.00014.000k 330k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.953.0009.953k 10.953.00010.953k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.599.0007.599k 8.599.0008.599k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.138.0005.138k 6.138.0006.138k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 13:33
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.270.00014.270k 14.420.00014.420k 150k
999 14.270.00014.270k 14.420.00014.420k 150k
985 13.120.00013.120k 13.320.00013.320k 200k
980 13.040.00013.040k 13.240.00013.240k 200k
950 12.650.00012.650k —— —
750 9.600.0009.600k 9.900.0009.900k 300k
680 8.450.0008.450k 8.750.0008.750k 300k
610 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
580 7.550.0007.550k 7.850.0007.850k 300k
410 4.900.0004.900k 5.200.0005.200k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 14:32
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.970.00013.970k 14.370.00014.370k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.970.00013.970k 14.370.00014.370k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.970.00013.970k 14.380.00014.380k 410k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.770.00013.770k 14.270.00014.270k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.980.00013.980k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.980.00013.980k 14.380.00014.380k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.980.00013.980k 14.380.00014.380k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.480.00014.480k 14.880.00014.880k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.398.0001.398k 1.438.0001.438k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.900.00013.900k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.310.00013.310k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.360.00013.360k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.780.00013.780k 14.280.00014.280k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.770.00013.770k 14.270.00014.270k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:45
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
Vàng 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng 18K 750 9.558.0009.558k 10.108.00010.108k 550k
Vàng Trắng AU750 9.558.0009.558k 10.108.00010.108k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.000.00014.000k 14.350.00014.350k 350k
Vàng 24K 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:27
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.240.00013.240k 13.590.00013.590k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.240.00013.240k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.240.00013.240k 13.590.00013.590k 350k
Vàng nữ trang 990 13.040.00013.040k 13.440.00013.440k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.830.0009.830k 10.330.00010.330k 500k
Vàng trắng 416.P 4.770.0004.770k 5.300.0005.300k 530k
Vàng trắng 585.P 7.710.0007.710k 8.210.0008.210k 500k
Vàng trắng 610.P 7.970.0007.970k 8.470.0008.470k 500k
Vàng trắng 750.P 9.830.0009.830k 10.330.00010.330k 500k
Vàng đỏ 14K 7.710.0007.710k 8.210.0008.210k 500k
Vàng đỏ 600 7.710.0007.710k 8.210.0008.210k 500k
Vàng đỏ 610 7.970.0007.970k 8.470.0008.470k 500k
Vàng đỏ 750 9.830.0009.830k 10.330.00010.330k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 16:23
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.070.00014.070k 14.370.00014.370k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.450.00013.450k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.500.00013.500k —— —
Vàng miếng SJC 14.080.00014.080k 14.430.00014.430k 350k
Vàng trang sức 98 13.524.00013.524k 14.014.00014.014k 490k
Vàng trang sức 99 13.662.00013.662k 14.157.00014.157k 495k
Vàng trang sức 999 13.790.00013.790k 14.290.00014.290k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.800.00013.800k 14.300.00014.300k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích