Giá vàng Thứ Năm, 01/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 1 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.430.000đ/chỉ, tăng 20.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.130.00014.130k | 14.432.00014.432k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.130.00014.130k | 14.433.00014.433k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.830.00013.830k | 14.280.00014.280k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.438.61313.439k | 14.138.61314.139k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.746.0719.746k | 10.726.07110.726k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.780.00013.780k | 14.280.00014.280k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.766.00013.766k | 14.266.00014.266k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.546.00013.546k | 14.166.00014.166k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.517.00013.517k | 14.137.00014.137k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.460.00012.460k | 13.080.00013.080k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.720.0009.720k | 10.710.00010.710k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.720.0008.720k | 9.710.0009.710k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.292.0008.292k | 9.282.0009.282k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.721.0007.721k | 8.711.0008.711k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.364.0007.364k | 8.354.0008.354k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.950.0004.950k | 5.940.0005.940k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.365.0004.365k | 5.355.0005.355k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.765.0003.765k | 4.755.0004.755k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 13.980.00013.980k | 14.380.00014.380k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.980.00013.980k | 14.380.00014.380k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.500.00013.500k | 13.700.00013.700k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.450.00013.450k | 13.650.00013.650k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.900.00013.900k | 14.200.00014.200k | 300k |
| NỮ TRANG 999 | 13.850.00013.850k | 14.150.00014.150k | 300k |
| NỮ TRANG 99 | 13.670.00013.670k | 14.000.00014.000k | 330k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.953.0009.953k | 10.953.00010.953k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.599.0007.599k | 8.599.0008.599k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.138.0005.138k | 6.138.0006.138k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.270.00014.270k | 14.420.00014.420k | 150k |
| 999 | 14.270.00014.270k | 14.420.00014.420k | 150k |
| 985 | 13.120.00013.120k | 13.320.00013.320k | 200k |
| 980 | 13.040.00013.040k | 13.240.00013.240k | 200k |
| 950 | 12.650.00012.650k | —— | — |
| 750 | 9.600.0009.600k | 9.900.0009.900k | 300k |
| 680 | 8.450.0008.450k | 8.750.0008.750k | 300k |
| 610 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 580 | 7.550.0007.550k | 7.850.0007.850k | 300k |
| 410 | 4.900.0004.900k | 5.200.0005.200k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.970.00013.970k | 14.370.00014.370k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.970.00013.970k | 14.370.00014.370k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.970.00013.970k | 14.380.00014.380k | 410k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.770.00013.770k | 14.270.00014.270k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.980.00013.980k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.980.00013.980k | 14.380.00014.380k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.980.00013.980k | 14.380.00014.380k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.480.00014.480k | 14.880.00014.880k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.398.0001.398k | 1.438.0001.438k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.900.00013.900k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.310.00013.310k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.360.00013.360k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.780.00013.780k | 14.280.00014.280k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.770.00013.770k | 14.270.00014.270k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
| Vàng 990 | 13.100.00013.100k | 13.500.00013.500k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.558.0009.558k | 10.108.00010.108k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.558.0009.558k | 10.108.00010.108k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.000.00014.000k | 14.350.00014.350k | 350k |
| Vàng 24K | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.240.00013.240k | 13.590.00013.590k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.240.00013.240k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.240.00013.240k | 13.590.00013.590k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.040.00013.040k | 13.440.00013.440k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.830.0009.830k | 10.330.00010.330k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.770.0004.770k | 5.300.0005.300k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.710.0007.710k | 8.210.0008.210k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.970.0007.970k | 8.470.0008.470k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.830.0009.830k | 10.330.00010.330k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.710.0007.710k | 8.210.0008.210k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.710.0007.710k | 8.210.0008.210k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.970.0007.970k | 8.470.0008.470k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.830.0009.830k | 10.330.00010.330k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.070.00014.070k | 14.370.00014.370k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.450.00013.450k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.500.00013.500k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 14.080.00014.080k | 14.430.00014.430k | 350k |
| Vàng trang sức 98 | 13.524.00013.524k | 14.014.00014.014k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.662.00013.662k | 14.157.00014.157k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.790.00013.790k | 14.290.00014.290k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.