Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›02/10/2026
SJC MIẾNG 144,10tr ▲0,42 NHẪN 9999 143,60tr ▲0,42 PNJ 144,10tr ▲0,00 DOJI 144,10tr ▲0,42 MI HỒNG 144,00tr ▲0,35 XAU/USD 4.217 ▲0,89
LIVE

Giá vàng Thứ Sáu, 02/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 2 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.410.000đ/chỉ, giảm 20.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 11:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.110.00014.110k 14.412.00014.412k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.110.00014.110k 14.413.00014.413k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.060.00014.060k 14.360.00014.360k 300k
Nữ trang 99,99% 13.810.00013.810k 14.260.00014.260k 450k
Nữ trang 99% 13.418.81113.419k 14.118.81114.119k 700k
Nữ trang 75% 9.731.0699.731k 10.711.06910.711k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:35
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
SJC — TPHCM 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.740.00013.740k 14.240.00014.240k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.726.00013.726k 14.226.00014.226k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.506.00013.506k 14.126.00014.126k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.478.00013.478k 14.098.00014.098k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.424.00012.424k 13.044.00013.044k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.690.0009.690k 10.680.00010.680k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.693.0008.693k 9.683.0009.683k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.266.0008.266k 9.256.0009.256k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.696.0007.696k 8.686.0008.686k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.340.0007.340k 8.330.0008.330k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.934.0004.934k 5.924.0005.924k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.350.0004.350k 5.340.0005.340k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.752.0003.752k 4.742.0004.742k 990k
DOJI
DOJI
chốt 13:55
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
KIM TT/AVPL 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.500.00013.500k 13.700.00013.700k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.450.00013.450k 13.650.00013.650k 200k
NỮ TRANG 9999 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
NỮ TRANG 999 13.850.00013.850k 14.150.00014.150k 300k
NỮ TRANG 99 13.670.00013.670k 14.000.00014.000k 330k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.953.0009.953k 10.953.00010.953k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.599.0007.599k 8.599.0008.599k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.138.0005.138k 6.138.0006.138k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 10:32
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.250.00014.250k 14.400.00014.400k 150k
999 14.250.00014.250k 14.400.00014.400k 150k
985 13.120.00013.120k 13.320.00013.320k 200k
980 13.040.00013.040k 13.240.00013.240k 200k
950 12.650.00012.650k —— —
750 9.600.0009.600k 9.900.0009.900k 300k
680 8.450.0008.450k 8.750.0008.750k 300k
610 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
580 7.550.0007.550k 7.850.0007.850k 300k
410 4.900.0004.900k 5.200.0005.200k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:17
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.990.00013.990k 14.390.00014.390k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.990.00013.990k 14.390.00014.390k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.990.00013.990k 14.410.00014.410k 420k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.790.00013.790k 14.290.00014.290k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.770.00013.770k 14.270.00014.270k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.990.00013.990k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.990.00013.990k 14.390.00014.390k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.990.00013.990k 14.390.00014.390k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.490.00014.490k 14.890.00014.890k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.399.0001.399k 1.439.0001.439k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.890.00013.890k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.310.00013.310k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.360.00013.360k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.790.00013.790k 14.290.00014.290k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.780.00013.780k 14.280.00014.280k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:53
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
Vàng 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng 18K 750 9.558.0009.558k 10.108.00010.108k 550k
Vàng Trắng AU750 9.558.0009.558k 10.108.00010.108k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.000.00014.000k 14.350.00014.350k 350k
Vàng 24K 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:21
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.290.00013.290k 13.640.00013.640k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.290.00013.290k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.290.00013.290k 13.640.00013.640k 350k
Vàng nữ trang 990 13.090.00013.090k 13.490.00013.490k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.870.0009.870k 10.370.00010.370k 500k
Vàng trắng 416.P 4.780.0004.780k 5.320.0005.320k 540k
Vàng trắng 585.P 7.740.0007.740k 8.240.0008.240k 500k
Vàng trắng 610.P 8.010.0008.010k 8.510.0008.510k 500k
Vàng trắng 750.P 9.870.0009.870k 10.370.00010.370k 500k
Vàng đỏ 14K 7.740.0007.740k 8.240.0008.240k 500k
Vàng đỏ 600 7.740.0007.740k 8.240.0008.240k 500k
Vàng đỏ 610 8.010.0008.010k 8.510.0008.510k 500k
Vàng đỏ 750 9.870.0009.870k 10.370.00010.370k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 10:55
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.070.00014.070k 14.370.00014.370k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.350.00013.350k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.400.00013.400k —— —
Vàng miếng SJC 14.080.00014.080k 14.410.00014.410k 330k
Vàng trang sức 98 13.475.00013.475k 13.965.00013.965k 490k
Vàng trang sức 99 13.612.50013.613k 14.107.50014.108k 495k
Vàng trang sức 999 13.740.00013.740k 14.240.00014.240k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích