Giá vàng Thứ Bảy, 03/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 3 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.350.000đ/chỉ, giảm 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.050.00014.050k | 14.352.00014.352k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.050.00014.050k | 14.353.00014.353k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.000.00014.000k | 14.300.00014.300k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.750.00013.750k | 14.200.00014.200k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.359.40513.359k | 14.059.40514.059k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.686.0659.686k | 10.666.06510.666k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.736.00013.736k | 14.236.00014.236k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.516.00013.516k | 14.136.00014.136k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.488.00013.488k | 14.108.00014.108k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.433.00012.433k | 13.053.00013.053k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.698.0009.698k | 10.688.00010.688k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.700.0008.700k | 9.690.0009.690k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.273.0008.273k | 9.263.0009.263k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.703.0007.703k | 8.693.0008.693k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.346.0007.346k | 8.336.0008.336k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.938.0004.938k | 5.928.0005.928k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.354.0004.354k | 5.344.0005.344k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.755.0003.755k | 4.745.0004.745k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.450.00013.450k | 13.650.00013.650k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.400.00013.400k | 13.600.00013.600k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.850.00013.850k | 14.150.00014.150k | 300k |
| NỮ TRANG 999 | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| NỮ TRANG 99 | 13.620.00013.620k | 13.950.00013.950k | 330k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.916.0009.916k | 10.916.00010.916k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.571.0007.571k | 8.571.0008.571k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.119.0005.119k | 6.119.0006.119k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.200.00014.200k | 14.350.00014.350k | 150k |
| 999 | 14.200.00014.200k | 14.350.00014.350k | 150k |
| 985 | 13.090.00013.090k | 13.290.00013.290k | 200k |
| 980 | 13.010.00013.010k | 13.210.00013.210k | 200k |
| 950 | 12.620.00012.620k | —— | — |
| 750 | 9.550.0009.550k | 9.850.0009.850k | 300k |
| 680 | 8.400.0008.400k | 8.700.0008.700k | 300k |
| 610 | 8.100.0008.100k | 8.400.0008.400k | 300k |
| 580 | 7.500.0007.500k | 7.800.0007.800k | 300k |
| 410 | 4.850.0004.850k | 5.150.0005.150k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.950.00013.950k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.450.00014.450k | 14.850.00014.850k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.395.0001.395k | 1.435.0001.435k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.900.00013.900k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.220.00013.220k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.270.00013.270k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.850.00013.850k | 14.250.00014.250k | 400k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.840.00013.840k | 14.240.00014.240k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
| Vàng 990 | 13.050.00013.050k | 13.450.00013.450k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.535.0009.535k | 10.085.00010.085k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.535.0009.535k | 10.085.00010.085k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.950.00013.950k | 14.300.00014.300k | 350k |
| Vàng 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.230.00013.230k | 13.580.00013.580k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.230.00013.230k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.230.00013.230k | 13.580.00013.580k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.030.00013.030k | 13.430.00013.430k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.820.0009.820k | 10.320.00010.320k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.760.0004.760k | 5.290.0005.290k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.700.0007.700k | 8.200.0008.200k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.970.0007.970k | 8.470.0008.470k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.820.0009.820k | 10.320.00010.320k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.700.0007.700k | 8.200.0008.200k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.700.0007.700k | 8.200.0008.200k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.970.0007.970k | 8.470.0008.470k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.820.0009.820k | 10.320.00010.320k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.020.00014.020k | 14.320.00014.320k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.350.00013.350k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.400.00013.400k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 14.030.00014.030k | 14.350.00014.350k | 320k |
| Vàng trang sức 98 | 13.426.00013.426k | 13.916.00013.916k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.563.00013.563k | 14.058.00014.058k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.690.00013.690k | 14.190.00014.190k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.