Giá vàng Chủ Nhật, 04/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.200.00014.200k | 14.350.00014.350k | 150k |
| 999 | 14.200.00014.200k | 14.350.00014.350k | 150k |
| 985 | 13.120.00013.120k | 13.320.00013.320k | 200k |
| 980 | 13.040.00013.040k | 13.240.00013.240k | 200k |
| 950 | 12.650.00012.650k | —— | — |
| 750 | 9.600.0009.600k | 9.900.0009.900k | 300k |
| 680 | 8.450.0008.450k | 8.750.0008.750k | 300k |
| 610 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 580 | 7.550.0007.550k | 7.850.0007.850k | 300k |
| 410 | 4.900.0004.900k | 5.200.0005.200k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.950.00013.950k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.450.00014.450k | 14.850.00014.850k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.395.0001.395k | 1.435.0001.435k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.900.00013.900k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.250.00013.250k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.300.00013.300k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.850.00013.850k | 14.250.00014.250k | 400k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.840.00013.840k | 14.240.00014.240k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
| Vàng 990 | 13.050.00013.050k | 13.450.00013.450k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.535.0009.535k | 10.085.00010.085k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.535.0009.535k | 10.085.00010.085k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.950.00013.950k | 14.300.00014.300k | 350k |
| Vàng 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.200.00013.200k | 13.550.00013.550k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.200.00013.200k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.200.00013.200k | 13.550.00013.550k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.000.00013.000k | 13.400.00013.400k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.800.0009.800k | 10.300.00010.300k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.750.0004.750k | 5.280.0005.280k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.950.0007.950k | 8.450.0008.450k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.800.0009.800k | 10.300.00010.300k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.950.0007.950k | 8.450.0008.450k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.800.0009.800k | 10.300.00010.300k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.