Giá vàng Thứ Ba, 06/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 6 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.350.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.050.00014.050k | 14.352.00014.352k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.050.00014.050k | 14.353.00014.353k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.000.00014.000k | 14.300.00014.300k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.750.00013.750k | 14.200.00014.200k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.359.40513.359k | 14.059.40514.059k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.686.0659.686k | 10.666.06510.666k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.000.00014.000k | 14.300.00014.300k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.000.00014.000k | 14.300.00014.300k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.000.00014.000k | 14.300.00014.300k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.000.00014.000k | 14.300.00014.300k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.650.00013.650k | 14.150.00014.150k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.636.00013.636k | 14.136.00014.136k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.417.00013.417k | 14.037.00014.037k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.389.00013.389k | 14.009.00014.009k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.341.00012.341k | 12.961.00012.961k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.623.0009.623k | 10.613.00010.613k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.632.0008.632k | 9.622.0009.622k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.208.0008.208k | 9.198.0009.198k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.642.0007.642k | 8.632.0008.632k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.288.0007.288k | 8.278.0008.278k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.896.0004.896k | 5.886.0005.886k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.316.0004.316k | 5.306.0005.306k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.722.0003.722k | 4.712.0004.712k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.400.00013.400k | 13.600.00013.600k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.350.00013.350k | 13.550.00013.550k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| NỮ TRANG 999 | 13.750.00013.750k | 14.050.00014.050k | 300k |
| NỮ TRANG 99 | 13.570.00013.570k | 13.900.00013.900k | 330k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.879.0009.879k | 10.879.00010.879k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.543.0007.543k | 8.543.0008.543k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.100.0005.100k | 6.100.0006.100k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.150.00014.150k | 14.300.00014.300k | 150k |
| 999 | 14.150.00014.150k | 14.300.00014.300k | 150k |
| 985 | 13.000.00013.000k | 13.200.00013.200k | 200k |
| 980 | 12.920.00012.920k | 13.120.00013.120k | 200k |
| 950 | 12.530.00012.530k | —— | — |
| 750 | 9.450.0009.450k | 9.750.0009.750k | 300k |
| 680 | 8.300.0008.300k | 8.600.0008.600k | 300k |
| 610 | 8.000.0008.000k | 8.300.0008.300k | 300k |
| 580 | 7.400.0007.400k | 7.700.0007.700k | 300k |
| 410 | 4.750.0004.750k | 5.050.0005.050k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.910.00013.910k | 14.310.00014.310k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.910.00013.910k | 14.310.00014.310k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.930.00013.930k | 14.350.00014.350k | 420k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.710.00013.710k | 14.210.00014.210k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.690.00013.690k | 14.190.00014.190k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.910.00013.910k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.910.00013.910k | 14.310.00014.310k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.910.00013.910k | 14.310.00014.310k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.410.00014.410k | 14.810.00014.810k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.391.0001.391k | 1.431.0001.431k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.810.00013.810k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.200.00013.200k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.250.00013.250k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.710.00013.710k | 14.210.00014.210k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
| Vàng 990 | 13.100.00013.100k | 13.500.00013.500k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.785.0009.785k | 10.335.00010.335k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.785.0009.785k | 10.335.00010.335k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.950.00013.950k | 14.300.00014.300k | 350k |
| Vàng 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.150.00013.150k | 13.500.00013.500k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.150.00013.150k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.150.00013.150k | 13.500.00013.500k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.950.00012.950k | 13.350.00013.350k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.760.0009.760k | 10.260.00010.260k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.730.0004.730k | 5.260.0005.260k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.920.0007.920k | 8.420.0008.420k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.760.0009.760k | 10.260.00010.260k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.920.0007.920k | 8.420.0008.420k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.760.0009.760k | 10.260.00010.260k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.000.00014.000k | 14.300.00014.300k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.000.00014.000k | 14.300.00014.300k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.990.00013.990k | 14.290.00014.290k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.250.00013.250k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.300.00013.300k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 14.000.00014.000k | 14.350.00014.350k | 350k |
| Vàng trang sức 98 | 13.377.00013.377k | 13.867.00013.867k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.513.50013.514k | 14.008.50014.009k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.640.00013.640k | 14.140.00014.140k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.650.00013.650k | 14.150.00014.150k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.