So sánh nguồn Mi Hồng vs SJC

So Sánh Mi Hồng vs SJC

Giá mua/bán cùng loại vàng từ 2 nguồn — đơn vị VND/chỉ

Loại vàng Mi Hồng
Mua / Bán
SJC
Mua / Bán
Chênh lệch
(A − B) bán
SJC Miếng 17.450.000 / 17.670.000 17.370.000 / 17.670.000
Nhẫn trơn 9999 17.450.000 / 17.670.000 17.350.000 / 17.650.000 +20.000
Nữ trang 750 (18K) 10.950.000 / 11.400.000 12.251.300 / 13.141.300 -1.741.300
Nữ trang 680 (16.3K) 9.800.000 / 10.250.000 11.026.200 / 11.916.200 -1.666.200
Nữ trang 610 (14.6K) 9.500.000 / 9.950.000 9.801.100 / 10.691.100 -741.100
Nữ trang 580 (14K) 8.900.000 / 9.350.000 9.328.500 / 10.218.500 -868.500

* Chênh lệch dương (+): Mi Hồng đắt hơn SJC. Âm (−): Mi Hồng rẻ hơn.