Xu hướngSo sánh giá
LIVE
So sánh nguồn DOJI vs Phú Quý

So sánh giá vàng DOJI và Phú Quý hôm nay

Giá mua/bán cùng loại vàng từ 2 nguồn — đơn vị VND/chỉ

Bảng so sánh giá vàng DOJIPhú Quý hôm nay cập nhật liên tục theo thời gian thực. Hiện tại DOJI đang rẻ hơn về SJC Miếng khoảng 14.65 triệu/lượng, nhẫn 9999 rẻ hơn 14.55 triệu/lượng. Xem chênh lệch giá mua, giá bán từng loại vàng — vàng miếng SJC, vàng nhẫn 9999, vàng nữ trang — để chọn nơi mua vàng có lợi nhất tại thời điểm này.

💰 SJC Miếng: nên mua tại DOJI — rẻ hơn Phú Quý khoảng 14.65 triệu/lượng (cập nhật real-time)
💰 Nhẫn trơn 9999: nên mua tại DOJI — rẻ hơn Phú Quý khoảng 14.55 triệu/lượng (cập nhật real-time)

🏪 DOJI

DOJI — tập đoàn vàng bạc đá quý hàng đầu, có mặt tại các thành phố lớn. DOJI kinh doanh vàng miếng SJC, vàng nhẫn 9999 và vàng trang sức cao cấp. Giá DOJI thường sát với SJC. → Xem giá DOJI hôm nay

🏪 Phú Quý

Phú Quý — thương hiệu vàng bạc đá quý tại Thủ Đô Hà Nội, chuyên kinh doanh vàng nhẫn Phú Quý 9999, vàng miếng SJC và vàng trang sức. Phú Quý nổi tiếng với nhẫn tròn trơn 999.9 thương hiệu riêng, được nhà đầu tư khắp đất nước ưa chuộng. → Xem giá Phú Quý hôm nay

SJC Miếng
DOJI (Mua/Bán) 14.360/14.660
Phú Quý (Mua/Bán) 14.300.000/14.660.000
Chênh lệch (A−B) bán -14.645.340
Nhẫn trơn 999/9999
DOJI (Mua/Bán) 14.250/14.650
Phú Quý (Mua/Bán) 14.200.000/14.560.000
Chênh lệch (A−B) bán -14.545.350
Nữ trang 9999
DOJI (Mua/Bán) 13.600/14.100
Phú Quý (Mua/Bán) 13.950.000/14.450.000
Chênh lệch (A−B) bán -14.435.900
Nữ trang 999
DOJI (Mua/Bán) 13.550/14.050
Phú Quý (Mua/Bán) 13.940.000/14.440.000
Chênh lệch (A−B) bán -14.425.950
Nữ trang 99%
DOJI (Mua/Bán) 13.480/14.030
Phú Quý (Mua/Bán) 13.810.500/14.305.500
Chênh lệch (A−B) bán -14.291.470
Vàng nguyên liệu 9999
DOJI (Mua/Bán) 13.100/13.300
Phú Quý (Mua/Bán) 13.000.000/14.500.000
Chênh lệch (A−B) bán -14.486.700

* Chênh lệch dương (+): DOJI đắt hơn Phú Quý. Âm (−): DOJI rẻ hơn.

📅 Chênh lệch giá vàng DOJI vs Phú Quý — 7 ngày gần nhất

17/07
DOJI (tr/lượng) 0.14
Phú Quý (tr/lượng) 144.86
Chênh lệch -144.72
16/07
DOJI (tr/lượng) 125.13
Phú Quý (tr/lượng) 146.27
Chênh lệch -21.15
15/07
DOJI (tr/lượng) 142.47
Phú Quý (tr/lượng) 146.60
Chênh lệch -4.13
14/07
DOJI (tr/lượng) 141.46
Phú Quý (tr/lượng) 145.35
Chênh lệch -3.89
13/07
DOJI (tr/lượng) 142.87
Phú Quý (tr/lượng) 146.58
Chênh lệch -3.71
10/07
DOJI (tr/lượng) 144.32
Phú Quý (tr/lượng) 147.60
Chênh lệch -3.28

* Giá trung bình bán (triệu/lượng). Chênh lệch dương: DOJI đắt hơn.

💡 Khi nào nên chọn DOJI hoặc Phú Quý?

✅ Chọn DOJI khi:

  • Giá DOJI rẻ hơn Phú Quý
  • Bạn ở gần chi nhánh DOJI
  • Quen với chất lượng/dịch vụ của DOJI

✅ Chọn Phú Quý khi:

  • Giá Phú Quý rẻ hơn DOJI
  • Bạn ở gần chi nhánh Phú Quý
  • Quen với chất lượng/dịch vụ của Phú Quý

💬 Nhận xét: Giá vàng thay đổi liên tục — kiểm tra lại giá real-time trước khi mua. Sử dụng trang quy đổi để tính chi phí chính xác.

Vì loại vàng và cách đặt tên ở mỗi hiệu vàng là khác nhau, thông tin so sánh chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng đối chiếu lại với nguồn chính thức để có số liệu chính xác trước khi giao dịch.