So sánh nguồn PNJ vs SJC

So Sánh PNJ vs SJC

Giá mua/bán cùng loại vàng từ 2 nguồn — đơn vị VND/chỉ

Loại vàng PNJ
Mua / Bán
SJC
Mua / Bán
Chênh lệch
(A − B) bán
SJC Miếng 17.370.000 / 17.670.000 17.370.000 / 17.670.000
Nhẫn trơn 9999 17.370.000 / 17.670.000 17.350.000 / 17.650.000 +20.000
Nữ trang 9999 17.050.000 / 17.450.000 17.150.000 / 17.500.000 -50.000
Nữ trang 99% 16.656.000 / 17.276.000 16.676.700 / 17.326.700 -50.700
Nữ trang 750 (18K) 12.198.000 / 13.088.000 12.251.300 / 13.141.300 -53.300
Nữ trang 680 (16.3K) 10.976.000 / 11.866.000 11.026.200 / 11.916.200 -50.200
Nữ trang 610 (14.6K) 9.755.000 / 10.645.000 9.801.100 / 10.691.100 -46.100
Nữ trang 580 (14K) 9.318.000 / 10.208.000 9.328.500 / 10.218.500 -10.500

* Chênh lệch dương (+): PNJ đắt hơn SJC. Âm (−): PNJ rẻ hơn.