So Sánh DOJI vs SJC
Giá mua/bán cùng loại vàng từ 2 nguồn — đơn vị VND/chỉ
| Loại vàng | DOJI Mua / Bán |
SJC Mua / Bán |
Chênh lệch (A − B) bán |
|---|---|---|---|
| SJC Miếng | 17.370.000 / 17.670.000 | 17.370.000 / 17.670.000 | — |
| Nhẫn trơn 9999 | 17.370.000 / 17.670.000 | 17.350.000 / 17.650.000 | +20.000 |
| Nữ trang 9999 | 16.870.000 / 17.170.000 | 17.150.000 / 17.500.000 | -330.000 |
| Nữ trang 99% | 16.750.000 / 17.100.000 | 16.676.700 / 17.326.700 | -226.700 |
* Chênh lệch dương (+): DOJI đắt hơn SJC. Âm (−): DOJI rẻ hơn.