Giá Vàng Đây
Trang chủ Biến động giá vàngGiá vàng 1 tuần qua
SJC MIẾNG 146,00tr ▲0,41 NHẪN 9999 145,50tr ▲0,41 PNJ 146,00tr ▲0,00 DOJI 146,00tr ▲0,41 MI HỒNG 146,00tr ▲0,14 XAU/USD 4.349 ▼0,91
LIVE

Giá vàng 1 tuần qua 13/09/2026

KỲ TRƯỢT

Nữ trang 18K · 7 ngày gần nhất = 5 phiên từ 07/09/2026 · đơn vị VND/chỉ · Tất cả các kỳ

Nguồn

1 tuần qua ra sao

Nữ trang 18K · 07/09/2026 → 13/09/2026 · 5 phiên
Nữ trang 18K · 1 tuần qua
GẦN NHƯ ĐI NGANG 37.504đ
0,34% · Đóng cửa gần nhất: 10.853.583đ/chỉ
Cao 10.898.588 · Thấp 10.808.579 · Biên độ 90.009đ/chỉ · 5 phiên

1 tuần qua, Nữ trang 18K gần như đi ngang 0,34% — giá quanh vùng giữa kỳ.

Đang thế nào Đóng cửa 10.853.583đ/chỉ, giá quanh vùng giữa kỳ (biên 10.808.579–10.898.588đ). Chênh mua–bán quanh mức trung bình 90 ngày · TB 973.333đ.
Cái gì dẫn Các phiên bù trừ nhau: phiên mạnh nhất (11/09) giảm 0,83%, lớn hơn cả mức đổi 0,34% của trọn kỳ.
Tin được tới đâu 5 phiên là mẫu ngắn: đủ để kể chuyện đã xảy ra, không đủ để nói mức này hiếm hay thường.

Trang này KHÔNG dự báo giá và không gộp các thước thành một điểm số. Mọi con số ở trên là mô tả những gì đã xảy ra trong kỳ. Không phải khuyến nghị đầu tư.

Bên trong kỳ

5 phiên
2/2
Phiên ▲2 · ▼2 · =1
Giá tăng giảm đan xen
50%
Vị trí trong biên độ kỳ
Giá quanh vùng giữa kỳ
980.000đ/chỉ
Chênh lệch mua–bán (vs 90 ngày)
Quanh mức trung bình 90 ngày · TB 973.333đ
Đà trong kỳ
07/0908/0909/0911/0912/09
Mạnh nhất ▲45.004 · 12/09 Yếu nhất ▼90.009 · 11/09

So với các mốc

kỳ trước · đầu tháng · 1 năm · loại khác
So kỳ trước
▼1,09%
kỳ trước đóng 10.973.595
So đầu tháng
▼0,96%
đầu tháng 10.958.594
Mua đầu kỳ đến nay
▼ Lỗ 1.017.504
đã trừ chênh M–B
Nữ trang 18K vs SJC miếng (hôm nay)
Nữ trang 18K thấp hơn
3.746.417 đ/chỉ
SJC miếng: 14.600.000
Kỳ này chênh lệch thu hẹp
Biên độ 52 tuần (1 năm)
Đáy: 10.096.008 (+7,5%) Đỉnh: 13.606.359 (−20,2%)
Giá hiện tại đang ở 22% biên độ 1 năm (0% = đáy, 100% = đỉnh)

Diễn biến trong kỳ

từng ngày · 5 hàng
Phiên Đóng cửa Thay đổi
T2 · 07/09 10.891.08710.891k 82.50883k
T3 · 08/09 10.898.58810.899k 7.5018k
T4 · 09/09 10.898.58810.899k
T6 · 11/09 10.808.57910.809k 90.00990k
T7 · 12/09 10.853.58310.854k 45.00445k

Đặt vào bối cảnh

6 tuần gần nhất

Xu hướng 6 tuần gần nhất (% tuần/tuần)

▲2,5%
03/08–08/08
=0,0%
10/08–15/08
▲2,5%
17/08–22/08
▲1,1%
24/08–29/08
▼0,8%
03/09–05/09
▼1,1%
07/09–12/09

Mua ở đâu rẻ hơn

Nữ trang 18K · hôm nay
Nguồn Mua vào Bán ra Chênh M–B Đắt hơn nơi rẻ nhất
Mi Hồng · rẻ nhất 9.650.0009.650k 9.950.0009.950k 300.000 rẻ nhất hôm nay
Ngọc Thẩm 9.900.0009.900k 10.450.00010.450k 550.000 +500.000 (5,03%)
Ngọc Hải 9.940.0009.940k 10.540.00010.540k 600.000 +590.000 (5,93%)
SJC 9.873.5839.874k 10.853.58310.854k 980.000 +903.583 (9,08%)
PNJ 9.923.0009.923k 10.913.00010.913k 990.000 +963.000 (9,68%)

Trang tổng hợp biến động giá nữ trang 18k trong 7 ngày gần nhất — tăng/giảm, cao/thấp nhất, chênh lệch mua–bán và so sánh giá giữa các nguồn.

Kỳ ở đây là kỳ trượt — 7 ngày gần nhất tính tới hôm nay — chứ không phải tuần/tháng lịch. Nếu bạn muốn đúng tuần lịch (thứ Hai → hôm nay), xem giá vàng tuần này. Cần tự kéo khoảng thời gian trên biểu đồ thì dùng biểu đồ tương tác; cần tra từng tháng thì có lịch sử theo tháng.

Câu hỏi thường gặp

7 ngày gần nhất, tức từ 07/09/2026 đến hôm nay. Trong khoảng đó có 5 phiên thực sự có giá — số phiên luôn ít hơn số ngày lịch vì nhiều nguồn không niêm yết Chủ nhật và ngày lễ.

Một kỳ chỉ mở khi lịch sử của site phủ trọn cửa sổ của nó. Kỳ nào chưa phủ đủ thì không có trang — thà không có còn hơn có một trang gắn nhãn "1 năm" mà bên trong chỉ là toàn bộ lịch sử đang có. Trang tổng hợp ghi rõ kỳ nào mở ngày nào.

Mức đổi được so với biến động thường thấy của chính khoảng thời gian đó, không so với một ngưỡng phần trăm cố định. Nhờ vậy 1% trong một tuần và 1% trong một năm không bị đọc thành cùng một chuyện.