Giá vàng 6 tháng qua 13/09/2026
KỲ TRƯỢTVàng nhẫn 999/9999 · 180 ngày gần nhất = 138 phiên từ 18/03/2026 · đơn vị VND/chỉ · Tất cả các kỳ
6 tháng qua ra sao
Vàng nhẫn 999/9999 · 18/03/2026 → 13/09/2026 · 138 phiên6 tháng qua, Vàng nhẫn 999/9999 giảm mạnh 20,36% — giá đang gần đáy kỳ.
Trang này KHÔNG dự báo giá và không gộp các thước thành một điểm số. Mọi con số ở trên là mô tả những gì đã xảy ra trong kỳ. Không phải khuyến nghị đầu tư.
Bên trong kỳ
138 phiênSo với các mốc
kỳ trước · 1 năm · loại khácDiễn biến trong kỳ
gom theo tháng · 7 hàng| Tháng | Đóng cửa | Thay đổi | Thấp–cao | Phiên |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 3/2026 | 17.470.00017.470k | ▼ 800.000800k | 16,58tr–18,27tr | 12 |
| Tháng 4/2026 | 16.550.00016.550k | ▼ 920.000920k | 16,55tr–17,65tr | 24 |
| Tháng 5/2026 | 15.880.00015.880k | ▼ 670.000670k | 15,73tr–16,70tr | 20 |
| Tháng 6/2026 | 14.690.00014.690k | ▼ 1.190.0001.190k | 13,82tr–15,83tr | 24 |
| Tháng 7/2026 | 14.140.00014.140k | ▼ 550.000550k | 13,90tr–15,13tr | 25 |
| Tháng 8/2026 | 14.820.00014.820k | ▲ 680.000680k | 14,00tr–15,01tr | 25 |
| Tháng 9/2026 | 14.550.00014.550k | ▼ 270.000270k | 14,49tr–14,81tr | 8 |
Đặt vào bối cảnh
6 tháng gần nhấtXu hướng 6 tháng gần nhất (% tháng/tháng)
Mua ở đâu rẻ hơn
Vàng nhẫn 999/9999 · hôm nay| Nguồn | Mua vào | Bán ra | Chênh M–B | Đắt hơn nơi rẻ nhất |
|---|---|---|---|---|
| Ngọc Thẩm · rẻ nhất | 13.450.00013.450k | 13.850.00013.850k | 400.000 | rẻ nhất hôm nay |
| Ngọc Hải | 13.510.00013.510k | 13.860.00013.860k | 350.000 | +10.000 (0,07%) |
| SJC | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300.000 | +700.000 (5,05%) |
| PNJ | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300.000 | +750.000 (5,42%) |
| Mi Hồng | 14.450.00014.450k | 14.600.00014.600k | 150.000 | +750.000 (5,42%) |
| Phú Quý | 14.300.00014.300k | 14.640.00014.640k | 340.000 | +790.000 (5,70%) |
| Bảo Tín Minh Châu | 14.260.00014.260k | 14.660.00014.660k | 400.000 | +810.000 (5,85%) |
| DOJI | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400.000 | +850.000 (6,14%) |
Trang tổng hợp biến động giá nhẫn 999/9999 trong 180 ngày gần nhất — tăng/giảm, cao/thấp nhất, chênh lệch mua–bán và so sánh giá giữa các nguồn.
Kỳ ở đây là kỳ trượt — 180 ngày gần nhất tính tới hôm nay — chứ không phải tuần/tháng lịch. Nếu bạn muốn đúng tuần lịch (thứ Hai → hôm nay), xem giá vàng tuần này. Cần tự kéo khoảng thời gian trên biểu đồ thì dùng biểu đồ tương tác; cần tra từng tháng thì có lịch sử theo tháng.
Câu hỏi thường gặp
180 ngày gần nhất, tức từ 18/03/2026 đến hôm nay. Trong khoảng đó có 138 phiên thực sự có giá — số phiên luôn ít hơn số ngày lịch vì nhiều nguồn không niêm yết Chủ nhật và ngày lễ.
Một kỳ chỉ mở khi lịch sử của site phủ trọn cửa sổ của nó. Kỳ nào chưa phủ đủ thì không có trang — thà không có còn hơn có một trang gắn nhãn "1 năm" mà bên trong chỉ là toàn bộ lịch sử đang có. Trang tổng hợp ghi rõ kỳ nào mở ngày nào.
Mức đổi được so với biến động thường thấy của chính khoảng thời gian đó, không so với một ngưỡng phần trăm cố định. Nhờ vậy 1% trong một tuần và 1% trong một năm không bị đọc thành cùng một chuyện.